xe điện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương tiện giao thông công cộng chạy bằng động cơ điện trên đường ray cố định: "Xe điện" là một loại xe chuyên chở hành khách, thường di chuyển trên các đường ray đặt trên đường phố hoặc trên cao, lấy năng lượng từ nguồn điện bên ngoài qua hệ thống dây dẫn trên cao hoặc đường ray thứ ba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước kia, ngày ngày bà ta đi chợ bằng xe điện. (Bà ấy thường sử dụng xe điện như phương tiện đi chợ hàng ngày.)
- Tuyến xe điện mới sẽ kết nối trung tâm thành phố với các khu ngoại ô.
- Tiếng chuông leng keng của xe điện là một âm thanh quen thuộc của phố cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "xe điện" trong lịch sử giao thông đô thị: Thuật ngữ này thường gắn liền với các hệ thống giao thông công cộng cổ điển ở một số thành phố lớn của Việt Nam như Hà Nội và Sài Gòn trước đây.
- Hình ảnh chiếc xe điện màu xanh lá cây là một phần ký ức về Hà Nội xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Tàu điện: Thường chỉ phương tiện chạy điện trên đường ray riêng biệt, có thể ngầm (tàu điện ngầm) hoặc trên cao (tàu điện trên cao), quy mô và tốc độ thường lớn hơn "xe điện".
- Xe buýt điện: Xe buýt sử dụng động cơ điện, chạy trên đường bộ thông thường, không cần đường ray.
- Tramway: Từ tiếng Pháp, cùng nghĩa với "xe điện".
Từ đồng nghĩa
- Tram: Từ tiếng Anh, chỉ cùng một loại phương tiện.
- Xe tram: Cách gọi khác, vay mượn từ tiếng nước ngoài.
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ "xe điện" cũng có thể được dùng một cách không chính thức để chỉ các phương tiện cá nhân chạy bằng điện như xe máy điện hoặc xe đạp điện. Tuy nhiên, nghĩa gốc và chính xác nhất vẫn là phương tiện công cộng chạy trên đường ray.
- Nghĩa phổ biến hiện nay (thông tục): "Cậu học sinh đó đi học bằng xe điện." (Ở đây có thể hiểu là xe đạp điện hoặc xe máy điện).
- Nghĩa gốc: "Thành phố đang khôi phục lại tuyến xe điện du lịch." (Chỉ phương tiện chạy trên đường ray).
- dt Xe chạy bằng động cơ điện trên đường ray: Trước kia, ngày ngày bà ta đi chợ bằng xe điện.